UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 1997 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/1997 (nhằm ngày 2/10 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/1997 (nhằm ngày 1/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/1997 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 7, 8, 10, 13, 17, 19, 20, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/1997 Thứ Bảy 02/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
02/11/1997 Chủ Nhật 03/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/1997 Thứ Hai 04/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/1997 Thứ Ba 05/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/1997 Thứ Tư 06/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/1997 Thứ Năm 07/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/1997 Thứ Sáu 08/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/1997 Thứ Bảy 09/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Vị Ngày Cát Thuận
09/11/1997 Chủ Nhật 10/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/1997 Thứ Hai 11/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/1997 Thứ Ba 12/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/1997 Thứ Tư 13/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Sâm Ngày Bình Hòa
13/11/1997 Thứ Năm 14/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/1997 Thứ Sáu 15/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/1997 Thứ Bảy 16/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/1997 Chủ Nhật 17/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
17/11/1997 Thứ Hai 18/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/1997 Thứ Ba 19/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/1997 Thứ Tư 20/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/1997 Thứ Năm 21/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Giác Ngày Cát Thuận
21/11/1997 Thứ Sáu 22/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/1997 Thứ Bảy 23/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/11/1997 Chủ Nhật 24/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/1997 Thứ Hai 25/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
25/11/1997 Thứ Ba 26/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/1997 Thứ Tư 27/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/1997 Thứ Năm 28/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
28/11/1997 Thứ Sáu 29/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
29/11/1997 Thứ Bảy 30/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
30/11/1997 Chủ Nhật 01/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)