UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 1997 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/12/1997 (nhằm ngày 2/11 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/12/1997 (nhằm ngày 3/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/1997 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 8, 10, 15, 18, 21, 24, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/1997 Thứ Hai 02/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
02/12/1997 Thứ Ba 03/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Thất Ngày Bình Hòa
03/12/1997 Thứ Tư 04/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/1997 Thứ Năm 05/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/1997 Thứ Sáu 06/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/1997 Thứ Bảy 07/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Vị Ngày Bình Hòa
07/12/1997 Chủ Nhật 08/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/1997 Thứ Hai 09/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/1997 Thứ Ba 10/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
10/12/1997 Thứ Tư 11/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
11/12/1997 Thứ Năm 12/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/12/1997 Thứ Sáu 13/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
13/12/1997 Thứ Bảy 14/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
14/12/1997 Chủ Nhật 15/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/1997 Thứ Hai 16/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/1997 Thứ Ba 17/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/1997 Thứ Tư 18/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/1997 Thứ Năm 19/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/1997 Thứ Sáu 20/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/1997 Thứ Bảy 21/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đê Ngày Bình Hòa
21/12/1997 Chủ Nhật 22/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/1997 Thứ Hai 23/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/1997 Thứ Ba 24/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/12/1997 Thứ Tư 25/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/1997 Thứ Năm 26/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/1997 Thứ Sáu 27/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/1997 Thứ Bảy 28/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/1997 Chủ Nhật 29/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/1997 Thứ Hai 01/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
30/12/1997 Thứ Ba 02/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/1997 Thứ Tư 03/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)