UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2003 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/2003 (nhằm ngày 8/10 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/2003 (nhằm ngày 7/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2003 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 6, 10, 12, 13, 18, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2003 Thứ Bảy 08/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Vị Ngày Cát Thuận
02/11/2003 Chủ Nhật 09/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2003 Thứ Hai 10/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/11/2003 Thứ Ba 11/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2003 Thứ Tư 12/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2003 Thứ Năm 13/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/11/2003 Thứ Sáu 14/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2003 Thứ Bảy 15/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2003 Chủ Nhật 16/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
10/11/2003 Thứ Hai 17/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2003 Thứ Ba 18/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2003 Thứ Tư 19/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2003 Thứ Năm 20/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Giác Ngày Cát Thuận
14/11/2003 Thứ Sáu 21/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2003 Thứ Bảy 22/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/11/2003 Chủ Nhật 23/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2003 Thứ Hai 24/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
18/11/2003 Thứ Ba 25/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2003 Thứ Tư 26/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
20/11/2003 Thứ Năm 27/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/11/2003 Thứ Sáu 28/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
22/11/2003 Thứ Bảy 29/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2003 Chủ Nhật 30/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2003 Thứ Hai 01/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
25/11/2003 Thứ Ba 02/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Thất Ngày Cát Thuận
26/11/2003 Thứ Tư 03/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/11/2003 Thứ Năm 04/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2003 Thứ Sáu 05/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2003 Thứ Bảy 06/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/11/2003 Chủ Nhật 07/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)