UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2003 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/12/2003 (nhằm ngày 8/11 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/12/2003 (nhằm ngày 9/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2003 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 5, 8, 13, 14, 17, 18, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2003 Thứ Hai 08/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/12/2003 Thứ Ba 09/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/12/2003 Thứ Tư 10/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2003 Thứ Năm 11/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
05/12/2003 Thứ Sáu 12/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2003 Thứ Bảy 13/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
07/12/2003 Chủ Nhật 14/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2003 Thứ Hai 15/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2003 Thứ Ba 16/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2003 Thứ Tư 17/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
11/12/2003 Thứ Năm 18/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Giác Ngày Bình Hòa
12/12/2003 Thứ Sáu 19/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2003 Thứ Bảy 20/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/12/2003 Chủ Nhật 21/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2003 Thứ Hai 22/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2003 Thứ Ba 23/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2003 Thứ Tư 24/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2003 Thứ Năm 25/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2003 Thứ Sáu 26/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/2003 Thứ Bảy 27/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Nữ Ngày Bình Hòa
21/12/2003 Chủ Nhật 28/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2003 Thứ Hai 29/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2003 Thứ Ba 01/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/12/2003 Thứ Tư 02/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2003 Thứ Năm 03/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Khuê Ngày Bình Hòa
26/12/2003 Thứ Sáu 04/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
27/12/2003 Thứ Bảy 05/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2003 Chủ Nhật 06/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
29/12/2003 Thứ Hai 07/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Tất Ngày Bình Hòa
30/12/2003 Thứ Ba 08/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2003 Thứ Tư 09/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)