Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2004 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/2004 (nhằm ngày 19/9 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/2004 (nhằm ngày 19/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2004 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 8, 10, 12, 16, 17, 18, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2004
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2004
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2004 | Thứ Hai | 19/09 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Khai · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/11/2004 | Thứ Ba | 20/09 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bế · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/11/2004 | Thứ Tư | 21/09 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 04/11/2004 | Thứ Năm | 22/09 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/11/2004 | Thứ Sáu | 23/09 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/11/2004 | Thứ Bảy | 24/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/11/2004 | Chủ Nhật | 25/09 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bình · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 08/11/2004 | Thứ Hai | 26/09 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Định · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 09/11/2004 | Thứ Ba | 27/09 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Chấp · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/11/2004 | Thứ Tư | 28/09 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Phá · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/11/2004 | Thứ Năm | 29/09 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Nguy · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/11/2004 | Thứ Sáu | 01/10 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thành · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/11/2004 | Thứ Bảy | 02/10 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/11/2004 | Chủ Nhật | 03/10 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 15/11/2004 | Thứ Hai | 04/10 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/11/2004 | Thứ Ba | 05/10 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Kiến · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/11/2004 | Thứ Tư | 06/10 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Trừ · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 18/11/2004 | Thứ Năm | 07/10 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Mãn · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/11/2004 | Thứ Sáu | 08/10 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bình · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/11/2004 | Thứ Bảy | 09/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Định · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/11/2004 | Chủ Nhật | 10/10 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 22/11/2004 | Thứ Hai | 11/10 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/11/2004 | Thứ Ba | 12/10 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/11/2004 | Thứ Tư | 13/10 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/11/2004 | Thứ Năm | 14/10 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thu · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/11/2004 | Thứ Sáu | 15/10 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 27/11/2004 | Thứ Bảy | 16/10 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/11/2004 | Chủ Nhật | 17/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/11/2004 | Thứ Hai | 18/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 30/11/2004 | Thứ Ba | 19/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Chủy | Ngày Bình Hòa |