Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2004 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/2004 (nhằm ngày 20/10 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/2004 (nhằm ngày 20/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2004 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 9, 12, 14, 15, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2004
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2004
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2004 | Thứ Tư | 20/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 02/12/2004 | Thứ Năm | 21/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 03/12/2004 | Thứ Sáu | 22/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/12/2004 | Thứ Bảy | 23/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2004 | Chủ Nhật | 24/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/12/2004 | Thứ Hai | 25/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/12/2004 | Thứ Ba | 26/10 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/12/2004 | Thứ Tư | 27/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/12/2004 | Thứ Năm | 28/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/12/2004 | Thứ Sáu | 29/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/12/2004 | Thứ Bảy | 30/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/12/2004 | Chủ Nhật | 01/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2004 | Thứ Hai | 02/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/12/2004 | Thứ Ba | 03/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/12/2004 | Thứ Tư | 04/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 16/12/2004 | Thứ Năm | 05/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2004 | Thứ Sáu | 06/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/12/2004 | Thứ Bảy | 07/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/12/2004 | Chủ Nhật | 08/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/12/2004 | Thứ Hai | 09/11 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 21/12/2004 | Thứ Ba | 10/11 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 22/12/2004 | Thứ Tư | 11/11 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/12/2004 | Thứ Năm | 12/11 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/12/2004 | Thứ Sáu | 13/11 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2004 | Thứ Bảy | 14/11 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/12/2004 | Chủ Nhật | 15/11 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/12/2004 | Thứ Hai | 16/11 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 28/12/2004 | Thứ Ba | 17/11 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/12/2004 | Thứ Tư | 18/11 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 30/12/2004 | Thứ Năm | 19/11 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/12/2004 | Thứ Sáu | 20/11 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |