UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2005 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2005 (nhằm ngày 21/11 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2005 (nhằm ngày 22/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2005 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 6, 13, 15, 18, 19, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2005 Thứ Bảy 21/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
02/01/2005 Chủ Nhật 22/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2005 Thứ Hai 23/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2005 Thứ Ba 24/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2005 Thứ Tư 25/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2005 Thứ Năm 26/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Giác Ngày Cát Thuận
07/01/2005 Thứ Sáu 27/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
08/01/2005 Thứ Bảy 28/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2005 Chủ Nhật 29/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Phòng Ngày Bình Hòa
10/01/2005 Thứ Hai 01/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2005 Thứ Ba 02/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2005 Thứ Tư 03/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Cơ Ngày Bình Hòa
13/01/2005 Thứ Năm 04/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
14/01/2005 Thứ Sáu 05/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
15/01/2005 Thứ Bảy 06/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2005 Chủ Nhật 07/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2005 Thứ Hai 08/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/2005 Thứ Ba 09/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2005 Thứ Tư 10/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2005 Thứ Năm 11/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2005 Thứ Sáu 12/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2005 Thứ Bảy 13/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2005 Chủ Nhật 14/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2005 Thứ Hai 15/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2005 Thứ Ba 16/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2005 Thứ Tư 17/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2005 Thứ Năm 18/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2005 Thứ Sáu 19/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2005 Thứ Bảy 20/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2005 Chủ Nhật 21/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2005 Thứ Hai 22/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)