UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2005 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/2005 (nhằm ngày 23/12 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 28/02/2005 (nhằm ngày 20/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2005 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2005 Thứ Ba 23/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2005 Thứ Tư 24/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2005 Thứ Năm 25/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
04/02/2005 Thứ Sáu 26/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2005 Thứ Bảy 27/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
06/02/2005 Chủ Nhật 28/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2005 Thứ Hai 29/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2005 Thứ Ba 30/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2005 Thứ Tư 01/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2005 Thứ Năm 02/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2005 Thứ Sáu 03/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2005 Thứ Bảy 04/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2005 Chủ Nhật 05/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
14/02/2005 Thứ Hai 06/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2005 Thứ Ba 07/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Thất Ngày Bình Hòa
16/02/2005 Thứ Tư 08/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2005 Thứ Năm 09/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/2005 Thứ Sáu 10/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2005 Thứ Bảy 11/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2005 Chủ Nhật 12/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2005 Thứ Hai 13/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2005 Thứ Ba 14/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
23/02/2005 Thứ Tư 15/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
24/02/2005 Thứ Năm 16/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
25/02/2005 Thứ Sáu 17/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
26/02/2005 Thứ Bảy 18/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Liễu Ngày Bình Hòa
27/02/2005 Chủ Nhật 19/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2005 Thứ Hai 20/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)