UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2005 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/03/2005 (nhằm ngày 21/1 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/03/2005 (nhằm ngày 22/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2005 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 8, 9, 11, 18, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2005 Thứ Ba 21/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2005 Thứ Tư 22/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2005 Thứ Năm 23/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2005 Thứ Sáu 24/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2005 Thứ Bảy 25/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2005 Chủ Nhật 26/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2005 Thứ Hai 27/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2005 Thứ Ba 28/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
09/03/2005 Thứ Tư 29/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2005 Thứ Năm 01/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
11/03/2005 Thứ Sáu 02/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2005 Thứ Bảy 03/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Nữ Ngày Bình Hòa
13/03/2005 Chủ Nhật 04/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2005 Thứ Hai 05/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
15/03/2005 Thứ Ba 06/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2005 Thứ Tư 07/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Bích Ngày Bình Hòa
17/03/2005 Thứ Năm 08/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
18/03/2005 Thứ Sáu 09/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
19/03/2005 Thứ Bảy 10/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2005 Chủ Nhật 11/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
21/03/2005 Thứ Hai 12/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
22/03/2005 Thứ Ba 13/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2005 Thứ Tư 14/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2005 Thứ Năm 15/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2005 Thứ Sáu 16/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2005 Thứ Bảy 17/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
27/03/2005 Chủ Nhật 18/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2005 Thứ Hai 19/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Trương Ngày Cát Thuận
29/03/2005 Thứ Ba 20/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Dực Ngày Bình Hòa
30/03/2005 Thứ Tư 21/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
31/03/2005 Thứ Năm 22/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Giác Ngày Bình Hòa