Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2005 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/04/2005 (nhằm ngày 23/2 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/04/2005 (nhằm ngày 22/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2005 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 6, 7, 12, 14, 15, 18, 24, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2005
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2005
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2005 | Thứ Sáu | 23/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/2005 | Thứ Bảy | 24/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/04/2005 | Chủ Nhật | 25/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 04/04/2005 | Thứ Hai | 26/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2005 | Thứ Ba | 27/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2005 | Thứ Tư | 28/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 07/04/2005 | Thứ Năm | 29/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2005 | Thứ Sáu | 30/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2005 | Thứ Bảy | 01/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/04/2005 | Chủ Nhật | 02/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/04/2005 | Thứ Hai | 03/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2005 | Thứ Ba | 04/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2005 | Thứ Tư | 05/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/04/2005 | Thứ Năm | 06/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/04/2005 | Thứ Sáu | 07/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2005 | Thứ Bảy | 08/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 17/04/2005 | Chủ Nhật | 09/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2005 | Thứ Hai | 10/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/04/2005 | Thứ Ba | 11/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 20/04/2005 | Thứ Tư | 12/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2005 | Thứ Năm | 13/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 22/04/2005 | Thứ Sáu | 14/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2005 | Thứ Bảy | 15/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2005 | Chủ Nhật | 16/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2005 | Thứ Hai | 17/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2005 | Thứ Ba | 18/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 27/04/2005 | Thứ Tư | 19/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/04/2005 | Thứ Năm | 20/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 29/04/2005 | Thứ Sáu | 21/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/04/2005 | Thứ Bảy | 22/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Đê | Ngày Bình Hòa |