UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2005 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2005 (nhằm ngày 23/3 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2005 (nhằm ngày 24/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2005 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 10, 11, 13, 14, 17, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2005 Chủ Nhật 23/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2005 Thứ Hai 24/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2005 Thứ Ba 25/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2005 Thứ Tư 26/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
05/05/2005 Thứ Năm 27/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2005 Thứ Sáu 28/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
07/05/2005 Thứ Bảy 29/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2005 Chủ Nhật 01/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
09/05/2005 Thứ Hai 02/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2005 Thứ Ba 03/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2005 Thứ Tư 04/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2005 Thứ Năm 05/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2005 Thứ Sáu 06/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Lâu Ngày Cát Thuận
14/05/2005 Thứ Bảy 07/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2005 Chủ Nhật 08/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
16/05/2005 Thứ Hai 09/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2005 Thứ Ba 10/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2005 Thứ Tư 11/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
19/05/2005 Thứ Năm 12/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
20/05/2005 Thứ Sáu 13/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
21/05/2005 Thứ Bảy 14/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2005 Chủ Nhật 15/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2005 Thứ Hai 16/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2005 Thứ Ba 17/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2005 Thứ Tư 18/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
26/05/2005 Thứ Năm 19/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2005 Thứ Sáu 20/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
28/05/2005 Thứ Bảy 21/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2005 Chủ Nhật 22/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2005 Thứ Hai 23/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2005 Thứ Ba 24/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận