UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2005 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/06/2005 (nhằm ngày 25/4 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/06/2005 (nhằm ngày 24/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2005 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 7, 10, 15, 16, 18, 22, 23, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2005 Thứ Tư 25/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/2005 Thứ Năm 26/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
03/06/2005 Thứ Sáu 27/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
04/06/2005 Thứ Bảy 28/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
05/06/2005 Chủ Nhật 29/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2005 Thứ Hai 30/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/2005 Thứ Ba 01/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Thất Ngày Cát Thuận
08/06/2005 Thứ Tư 02/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
09/06/2005 Thứ Năm 03/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
10/06/2005 Thứ Sáu 04/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2005 Thứ Bảy 05/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Vị Ngày Bình Hòa
12/06/2005 Chủ Nhật 06/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Mão Ngày Bình Hòa
13/06/2005 Thứ Hai 07/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Tất Ngày Bình Hòa
14/06/2005 Thứ Ba 08/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/2005 Thứ Tư 09/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/06/2005 Thứ Năm 10/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
17/06/2005 Thứ Sáu 11/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
18/06/2005 Thứ Bảy 12/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/06/2005 Chủ Nhật 13/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/2005 Thứ Hai 14/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2005 Thứ Ba 15/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
22/06/2005 Thứ Tư 16/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/06/2005 Thứ Năm 17/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Giác Ngày Cát Thuận
24/06/2005 Thứ Sáu 18/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
25/06/2005 Thứ Bảy 19/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/2005 Chủ Nhật 20/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/06/2005 Thứ Hai 21/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/2005 Thứ Ba 22/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
29/06/2005 Thứ Tư 23/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/2005 Thứ Năm 24/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)