UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2005 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/2005 (nhằm ngày 25/5 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/2005 (nhằm ngày 26/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2005 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 8, 11, 13, 14, 18, 20, 25, 26, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2005 Thứ Sáu 25/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/2005 Thứ Bảy 26/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/07/2005 Chủ Nhật 27/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
04/07/2005 Thứ Hai 28/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
05/07/2005 Thứ Ba 29/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Thất Ngày Bình Hòa
06/07/2005 Thứ Tư 01/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/07/2005 Thứ Năm 02/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/07/2005 Thứ Sáu 03/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2005 Thứ Bảy 04/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2005 Chủ Nhật 05/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/07/2005 Thứ Hai 06/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/2005 Thứ Ba 07/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2005 Thứ Tư 08/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2005 Thứ Năm 09/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/2005 Thứ Sáu 10/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2005 Thứ Bảy 11/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/07/2005 Chủ Nhật 12/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
18/07/2005 Thứ Hai 13/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/2005 Thứ Ba 14/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/07/2005 Thứ Tư 15/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/2005 Thứ Năm 16/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2005 Thứ Sáu 17/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/07/2005 Thứ Bảy 18/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Đê Ngày Bình Hòa
24/07/2005 Chủ Nhật 19/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
25/07/2005 Thứ Hai 20/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2005 Thứ Ba 21/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/2005 Thứ Tư 22/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2005 Thứ Năm 23/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/07/2005 Thứ Sáu 24/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
30/07/2005 Thứ Bảy 25/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/07/2005 Chủ Nhật 26/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)