UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2005 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/08/2005 (nhằm ngày 27/6 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/08/2005 (nhằm ngày 27/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2005 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 8, 12, 15, 18, 20, 21, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2005 Thứ Hai 27/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Nguy Ngày Bình Hòa
02/08/2005 Thứ Ba 28/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/08/2005 Thứ Tư 29/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
04/08/2005 Thứ Năm 30/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Khuê Ngày Bình Hòa
05/08/2005 Thứ Sáu 01/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/08/2005 Thứ Bảy 02/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/08/2005 Chủ Nhật 03/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/08/2005 Thứ Hai 04/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2005 Thứ Ba 05/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
10/08/2005 Thứ Tư 06/07 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/08/2005 Thứ Năm 07/07 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/08/2005 Thứ Sáu 08/07 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thành · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/08/2005 Thứ Bảy 09/07 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thu · Liễu Ngày Bình Hòa
14/08/2005 Chủ Nhật 10/07 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/08/2005 Thứ Hai 11/07 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bế · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/08/2005 Thứ Ba 12/07 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/08/2005 Thứ Tư 13/07 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Trừ · Chẩn Ngày Bình Hòa
18/08/2005 Thứ Năm 14/07 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/08/2005 Thứ Sáu 15/07 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/08/2005 Thứ Bảy 16/07 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/08/2005 Chủ Nhật 17/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/08/2005 Thứ Hai 18/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/08/2005 Thứ Ba 19/07 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/08/2005 Thứ Tư 20/07 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/08/2005 Thứ Năm 21/07 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/08/2005 Thứ Sáu 22/07 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/08/2005 Thứ Bảy 23/07 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
28/08/2005 Chủ Nhật 24/07 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/08/2005 Thứ Hai 25/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/08/2005 Thứ Ba 26/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/08/2005 Thứ Tư 27/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Bích Ngày Bình Hòa