Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2005 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/09/2005 (nhằm ngày 28/7 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/09/2005 (nhằm ngày 27/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2005 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 7, 8, 13, 14, 15, 18, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2005
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2005
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2005 | Thứ Năm | 28/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/09/2005 | Thứ Sáu | 29/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/09/2005 | Thứ Bảy | 30/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/09/2005 | Chủ Nhật | 01/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/09/2005 | Thứ Hai | 02/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 06/09/2005 | Thứ Ba | 03/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/09/2005 | Thứ Tư | 04/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/09/2005 | Thứ Năm | 05/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/09/2005 | Thứ Sáu | 06/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/2005 | Thứ Bảy | 07/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 11/09/2005 | Chủ Nhật | 08/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/09/2005 | Thứ Hai | 09/08 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Mãn · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 13/09/2005 | Thứ Ba | 10/08 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bình · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/09/2005 | Thứ Tư | 11/08 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Định · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 15/09/2005 | Thứ Năm | 12/08 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/09/2005 | Thứ Sáu | 13/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/09/2005 | Thứ Bảy | 14/08 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/09/2005 | Chủ Nhật | 15/08 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thành · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 19/09/2005 | Thứ Hai | 16/08 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thu · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 20/09/2005 | Thứ Ba | 17/08 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/09/2005 | Thứ Tư | 18/08 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/09/2005 | Thứ Năm | 19/08 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Kiến · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/2005 | Thứ Sáu | 20/08 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/09/2005 | Thứ Bảy | 21/08 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/09/2005 | Chủ Nhật | 22/08 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bình · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 26/09/2005 | Thứ Hai | 23/08 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Định · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/09/2005 | Thứ Ba | 24/08 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Chấp · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/09/2005 | Thứ Tư | 25/08 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Phá · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/09/2005 | Thứ Năm | 26/08 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Nguy · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/09/2005 | Thứ Sáu | 27/08 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thành · Lâu | Ngày Bình Hòa |