UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2005

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2005 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/10/2005 (nhằm ngày 28/8 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/10/2005 (nhằm ngày 29/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2005 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 6, 12, 13, 18, 21, 28, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2005

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2005

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2005 Thứ Bảy 28/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/10/2005 Chủ Nhật 29/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Mão Ngày Bình Hòa
03/10/2005 Thứ Hai 01/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2005 Thứ Ba 02/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2005 Thứ Tư 03/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa
06/10/2005 Thứ Năm 04/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2005 Thứ Sáu 05/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2005 Thứ Bảy 06/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2005 Chủ Nhật 07/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Tinh Ngày Bình Hòa
10/10/2005 Thứ Hai 08/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
11/10/2005 Thứ Ba 09/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
12/10/2005 Thứ Tư 10/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2005 Thứ Năm 11/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Giác Ngày Cát Thuận
14/10/2005 Thứ Sáu 12/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2005 Thứ Bảy 13/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Đê Ngày Bình Hòa
16/10/2005 Chủ Nhật 14/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Phòng Ngày Bình Hòa
17/10/2005 Thứ Hai 15/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/2005 Thứ Ba 16/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2005 Thứ Tư 17/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
20/10/2005 Thứ Năm 18/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/10/2005 Thứ Sáu 19/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2005 Thứ Bảy 20/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2005 Chủ Nhật 21/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
24/10/2005 Thứ Hai 22/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/10/2005 Thứ Ba 23/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Thất Ngày Bình Hòa
26/10/2005 Thứ Tư 24/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Bích Ngày Bình Hòa
27/10/2005 Thứ Năm 25/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
28/10/2005 Thứ Sáu 26/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2005 Thứ Bảy 27/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
30/10/2005 Chủ Nhật 28/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2005 Thứ Hai 29/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Tất Ngày Bình Hòa