Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2005 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/11/2005 (nhằm ngày 30/9 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/11/2005 (nhằm ngày 29/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2005 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 9, 10, 11, 13, 16, 22, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2005
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2005
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2005 | Thứ Ba | 30/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/11/2005 | Thứ Tư | 01/10 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 03/11/2005 | Thứ Năm | 02/10 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Chấp · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 04/11/2005 | Thứ Sáu | 03/10 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/11/2005 | Thứ Bảy | 04/10 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Nguy · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/11/2005 | Chủ Nhật | 05/10 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thành · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 07/11/2005 | Thứ Hai | 06/10 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/11/2005 | Thứ Ba | 07/10 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/11/2005 | Thứ Tư | 08/10 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 10/11/2005 | Thứ Năm | 09/10 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/11/2005 | Thứ Sáu | 10/10 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Kiến · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/11/2005 | Thứ Bảy | 11/10 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/11/2005 | Chủ Nhật | 12/10 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Mãn · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/11/2005 | Thứ Hai | 13/10 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/11/2005 | Thứ Ba | 14/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Định · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 16/11/2005 | Thứ Tư | 15/10 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/11/2005 | Thứ Năm | 16/10 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/11/2005 | Thứ Sáu | 17/10 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/11/2005 | Thứ Bảy | 18/10 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 20/11/2005 | Chủ Nhật | 19/10 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/11/2005 | Thứ Hai | 20/10 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/11/2005 | Thứ Ba | 21/10 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/11/2005 | Thứ Tư | 22/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/11/2005 | Thứ Năm | 23/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/11/2005 | Thứ Sáu | 24/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/11/2005 | Thứ Bảy | 25/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 27/11/2005 | Chủ Nhật | 26/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/11/2005 | Thứ Hai | 27/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/11/2005 | Thứ Ba | 28/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/11/2005 | Thứ Tư | 29/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Sâm | Ngày Bình Hòa |