UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2007

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2007 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/11/2007 (nhằm ngày 22/9 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/11/2007 (nhằm ngày 21/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2007 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 7, 11, 13, 15, 20, 21, 24, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2007

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2007

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2007 Thứ Năm 22/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2007 Thứ Sáu 23/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2007 Thứ Bảy 24/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2007 Chủ Nhật 25/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Tinh Ngày Bình Hòa
05/11/2007 Thứ Hai 26/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
06/11/2007 Thứ Ba 27/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
07/11/2007 Thứ Tư 28/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2007 Thứ Năm 29/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2007 Thứ Sáu 30/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/2007 Thứ Bảy 01/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2007 Chủ Nhật 02/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
12/11/2007 Thứ Hai 03/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
13/11/2007 Thứ Ba 04/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2007 Thứ Tư 05/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Cơ Ngày Bình Hòa
15/11/2007 Thứ Năm 06/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2007 Thứ Sáu 07/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2007 Thứ Bảy 08/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2007 Chủ Nhật 09/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
19/11/2007 Thứ Hai 10/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2007 Thứ Ba 11/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/11/2007 Thứ Tư 12/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2007 Thứ Năm 13/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2007 Thứ Sáu 14/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
24/11/2007 Thứ Bảy 15/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2007 Chủ Nhật 16/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2007 Thứ Hai 17/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
27/11/2007 Thứ Ba 18/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
28/11/2007 Thứ Tư 19/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Sâm Ngày Cát Thuận
29/11/2007 Thứ Năm 20/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Tỉnh Ngày Cát Thuận
30/11/2007 Thứ Sáu 21/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Quỷ Ngày Bình Hòa