UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2007

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2007 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/10/2007 (nhằm ngày 21/8 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/10/2007 (nhằm ngày 21/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2007 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 11, 14, 17, 18, 20, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2007

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2007

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2007 Thứ Hai 21/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2007 Thứ Ba 22/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2007 Thứ Tư 23/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2007 Thứ Năm 24/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2007 Thứ Sáu 25/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2007 Thứ Bảy 26/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2007 Chủ Nhật 27/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2007 Thứ Hai 28/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
09/10/2007 Thứ Ba 29/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
10/10/2007 Thứ Tư 30/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Chẩn Ngày Bình Hòa
11/10/2007 Thứ Năm 01/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2007 Thứ Sáu 02/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2007 Thứ Bảy 03/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
14/10/2007 Chủ Nhật 04/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2007 Thứ Hai 05/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2007 Thứ Ba 06/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
17/10/2007 Thứ Tư 07/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2007 Thứ Năm 08/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2007 Thứ Sáu 09/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2007 Thứ Bảy 10/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2007 Chủ Nhật 11/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2007 Thứ Hai 12/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2007 Thứ Ba 13/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2007 Thứ Tư 14/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2007 Thứ Năm 15/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
26/10/2007 Thứ Sáu 16/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2007 Thứ Bảy 17/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Vị Ngày Cát Thuận
28/10/2007 Chủ Nhật 18/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/10/2007 Thứ Hai 19/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2007 Thứ Ba 20/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
31/10/2007 Thứ Tư 21/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận