UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2007

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2007 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/2007 (nhằm ngày 20/7 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/2007 (nhằm ngày 20/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2007 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 7, 10, 12, 16, 18, 20, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2007

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2007

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2007 Thứ Bảy 20/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2007 Chủ Nhật 21/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2007 Thứ Hai 22/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2007 Thứ Ba 23/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
05/09/2007 Thứ Tư 24/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2007 Thứ Năm 25/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/2007 Thứ Sáu 26/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/2007 Thứ Bảy 27/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Liễu Ngày Bình Hòa
09/09/2007 Chủ Nhật 28/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/09/2007 Thứ Hai 29/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/09/2007 Thứ Ba 01/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2007 Thứ Tư 02/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2007 Thứ Năm 03/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Giác Ngày Bình Hòa
14/09/2007 Thứ Sáu 04/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2007 Thứ Bảy 05/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Đê Ngày Bình Hòa
16/09/2007 Chủ Nhật 06/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Phòng Ngày Cát Thuận
17/09/2007 Thứ Hai 07/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
18/09/2007 Thứ Ba 08/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2007 Thứ Tư 09/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2007 Thứ Năm 10/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
21/09/2007 Thứ Sáu 11/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
22/09/2007 Thứ Bảy 12/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2007 Chủ Nhật 13/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2007 Thứ Hai 14/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Nguy Ngày Bình Hòa
25/09/2007 Thứ Ba 15/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Thất Ngày Cát Thuận
26/09/2007 Thứ Tư 16/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
27/09/2007 Thứ Năm 17/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2007 Thứ Sáu 18/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Lâu Ngày Bình Hòa
29/09/2007 Thứ Bảy 19/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2007 Chủ Nhật 20/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn