UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2008

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2008 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/2008 (nhằm ngày 4/10 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/2008 (nhằm ngày 4/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2008 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 7, 9, 12, 18, 19, 21, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2008

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2008

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2008 Thứ Bảy 04/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2008 Chủ Nhật 05/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tinh Ngày Bình Hòa
03/11/2008 Thứ Hai 06/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/11/2008 Thứ Ba 07/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2008 Thứ Tư 08/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2008 Thứ Năm 09/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/11/2008 Thứ Sáu 10/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2008 Thứ Bảy 11/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2008 Chủ Nhật 12/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2008 Thứ Hai 13/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2008 Thứ Ba 14/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Vĩ Ngày Bình Hòa
12/11/2008 Thứ Tư 15/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2008 Thứ Năm 16/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2008 Thứ Sáu 17/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
15/11/2008 Thứ Bảy 18/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Nữ Ngày Bình Hòa
16/11/2008 Chủ Nhật 19/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2008 Thứ Hai 20/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2008 Thứ Ba 21/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2008 Thứ Tư 22/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2008 Thứ Năm 23/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2008 Thứ Sáu 24/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2008 Thứ Bảy 25/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Vị Ngày Cát Thuận
23/11/2008 Chủ Nhật 26/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2008 Thứ Hai 27/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2008 Thứ Ba 28/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2008 Thứ Tư 29/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Sâm Ngày Bình Hòa
27/11/2008 Thứ Năm 01/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
28/11/2008 Thứ Sáu 02/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
29/11/2008 Thứ Bảy 03/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Liễu Ngày Bình Hòa
30/11/2008 Chủ Nhật 04/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)