UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2018

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2018 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/11/2018 (nhằm ngày 24/9 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/11/2018 (nhằm ngày 24/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2018 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 10, 14, 15, 22, 23, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2018

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2018

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2018 Thứ Năm 24/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2018 Thứ Sáu 25/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2018 Thứ Bảy 26/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/11/2018 Chủ Nhật 27/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2018 Thứ Hai 28/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2018 Thứ Ba 29/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/11/2018 Thứ Tư 01/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
08/11/2018 Thứ Năm 02/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
09/11/2018 Thứ Sáu 03/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/2018 Thứ Bảy 04/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2018 Chủ Nhật 05/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Mão Ngày Bình Hòa
12/11/2018 Thứ Hai 06/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Tất Ngày Bình Hòa
13/11/2018 Thứ Ba 07/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2018 Thứ Tư 08/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2018 Thứ Năm 09/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2018 Thứ Sáu 10/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2018 Thứ Bảy 11/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
18/11/2018 Chủ Nhật 12/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2018 Thứ Hai 13/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Trương Ngày Bình Hòa
20/11/2018 Thứ Ba 14/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
21/11/2018 Thứ Tư 15/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/2018 Thứ Năm 16/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2018 Thứ Sáu 17/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/11/2018 Thứ Bảy 18/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/11/2018 Chủ Nhật 19/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
26/11/2018 Thứ Hai 20/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
27/11/2018 Thứ Ba 21/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/2018 Thứ Tư 22/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Cơ Ngày Bình Hòa
29/11/2018 Thứ Năm 23/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/11/2018 Thứ Sáu 24/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)