UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2018

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2018 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/12/2018 (nhằm ngày 25/10 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/12/2018 (nhằm ngày 25/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2018 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 7, 8, 10, 13, 18, 19, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2018

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2018

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2018 Thứ Bảy 25/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2018 Chủ Nhật 26/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
03/12/2018 Thứ Hai 27/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2018 Thứ Ba 28/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/2018 Thứ Tư 29/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2018 Thứ Năm 30/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/2018 Thứ Sáu 01/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/12/2018 Thứ Bảy 02/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vị Ngày Cát Thuận
09/12/2018 Chủ Nhật 03/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2018 Thứ Hai 04/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/2018 Thứ Ba 05/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Chủy Ngày Bình Hòa
12/12/2018 Thứ Tư 06/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
13/12/2018 Thứ Năm 07/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/12/2018 Thứ Sáu 08/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/2018 Thứ Bảy 09/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2018 Chủ Nhật 10/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
17/12/2018 Thứ Hai 11/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2018 Thứ Ba 12/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2018 Thứ Tư 13/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2018 Thứ Năm 14/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Giác Ngày Bình Hòa
21/12/2018 Thứ Sáu 15/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2018 Thứ Bảy 16/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/2018 Chủ Nhật 17/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2018 Thứ Hai 18/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2018 Thứ Ba 19/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2018 Thứ Tư 20/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Cơ Ngày Cát Thuận
27/12/2018 Thứ Năm 21/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2018 Thứ Sáu 22/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
29/12/2018 Thứ Bảy 23/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2018 Chủ Nhật 24/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2018 Thứ Hai 25/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Nguy Ngày Bình Hòa