UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2020

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2020 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/11/2020 (nhằm ngày 16/9 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/11/2020 (nhằm ngày 16/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2020 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 7, 9, 16, 18, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2020

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2020

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2020 Chủ Nhật 16/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2020 Thứ Hai 17/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
03/11/2020 Thứ Ba 18/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
04/11/2020 Thứ Tư 19/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2020 Thứ Năm 20/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2020 Thứ Sáu 21/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
07/11/2020 Thứ Bảy 22/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2020 Chủ Nhật 23/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2020 Thứ Hai 24/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2020 Thứ Ba 25/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
11/11/2020 Thứ Tư 26/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2020 Thứ Năm 27/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Bình Hòa
13/11/2020 Thứ Sáu 28/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
14/11/2020 Thứ Bảy 29/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Liễu Ngày Bình Hòa
15/11/2020 Chủ Nhật 01/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
16/11/2020 Thứ Hai 02/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2020 Thứ Ba 03/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2020 Thứ Tư 04/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2020 Thứ Năm 05/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Giác Ngày Bình Hòa
20/11/2020 Thứ Sáu 06/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2020 Thứ Bảy 07/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
22/11/2020 Chủ Nhật 08/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2020 Thứ Hai 09/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
24/11/2020 Thứ Ba 10/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2020 Thứ Tư 11/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
26/11/2020 Thứ Năm 12/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
27/11/2020 Thứ Sáu 13/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
28/11/2020 Thứ Bảy 14/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
29/11/2020 Chủ Nhật 15/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2020 Thứ Hai 16/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa