Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2020 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/2020 (nhằm ngày 15/8 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/2020 (nhằm ngày 15/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2020 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 10, 12, 14, 15, 20, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2020
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2020
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2020 | Thứ Năm | 15/08 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 02/10/2020 | Thứ Sáu | 16/08 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Chấp · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 03/10/2020 | Thứ Bảy | 17/08 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/10/2020 | Chủ Nhật | 18/08 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/10/2020 | Thứ Hai | 19/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/10/2020 | Thứ Ba | 20/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/10/2020 | Thứ Tư | 21/08 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/10/2020 | Thứ Năm | 22/08 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Khai · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/10/2020 | Thứ Sáu | 23/08 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bế · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 10/10/2020 | Thứ Bảy | 24/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 11/10/2020 | Chủ Nhật | 25/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/10/2020 | Thứ Hai | 26/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/10/2020 | Thứ Ba | 27/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/10/2020 | Thứ Tư | 28/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/10/2020 | Thứ Năm | 29/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Chấp · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/10/2020 | Thứ Sáu | 30/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Phá · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/10/2020 | Thứ Bảy | 01/09 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/10/2020 | Chủ Nhật | 02/09 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/10/2020 | Thứ Hai | 03/09 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thu · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/10/2020 | Thứ Ba | 04/09 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/10/2020 | Thứ Tư | 05/09 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 22/10/2020 | Thứ Năm | 06/09 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Kiến · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 23/10/2020 | Thứ Sáu | 07/09 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Trừ · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 24/10/2020 | Thứ Bảy | 08/09 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/10/2020 | Chủ Nhật | 09/09 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bình · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 26/10/2020 | Thứ Hai | 10/09 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/10/2020 | Thứ Ba | 11/09 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 28/10/2020 | Thứ Tư | 12/09 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Phá · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/10/2020 | Thứ Năm | 13/09 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 30/10/2020 | Thứ Sáu | 14/09 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/10/2020 | Thứ Bảy | 15/09 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |