Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2020 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/09/2020 (nhằm ngày 14/7 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/09/2020 (nhằm ngày 14/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2020 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 7, 11, 13, 16, 18, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2020
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2020
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2020 | Thứ Ba | 14/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 02/09/2020 | Thứ Tư | 15/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 03/09/2020 | Thứ Năm | 16/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 04/09/2020 | Thứ Sáu | 17/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 05/09/2020 | Thứ Bảy | 18/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/09/2020 | Chủ Nhật | 19/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/09/2020 | Thứ Hai | 20/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Định · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/09/2020 | Thứ Ba | 21/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Chấp · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 09/09/2020 | Thứ Tư | 22/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Phá · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/2020 | Thứ Năm | 23/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Nguy · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/09/2020 | Thứ Sáu | 24/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thành · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/09/2020 | Thứ Bảy | 25/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Thu · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 13/09/2020 | Chủ Nhật | 26/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/09/2020 | Thứ Hai | 27/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bế · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/09/2020 | Thứ Ba | 28/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/09/2020 | Thứ Tư | 29/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/09/2020 | Thứ Năm | 01/08 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Mãn · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 18/09/2020 | Thứ Sáu | 02/08 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bình · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/09/2020 | Thứ Bảy | 03/08 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/09/2020 | Chủ Nhật | 04/08 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Chấp · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 21/09/2020 | Thứ Hai | 05/08 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Phá · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 22/09/2020 | Thứ Ba | 06/08 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/09/2020 | Thứ Tư | 07/08 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thành · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 24/09/2020 | Thứ Năm | 08/08 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thu · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/09/2020 | Thứ Sáu | 09/08 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Khai · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/09/2020 | Thứ Bảy | 10/08 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/09/2020 | Chủ Nhật | 11/08 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Kiến · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/09/2020 | Thứ Hai | 12/08 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/09/2020 | Thứ Ba | 13/08 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/09/2020 | Thứ Tư | 14/08 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bình · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |