UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2041

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2041 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/11/2041 (nhằm ngày 8/10 âm lịch năm Tân Dậu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/11/2041 (nhằm ngày 7/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2041 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 5, 9, 10, 13, 14, 18, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2041

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2041

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2041 Thứ Sáu 08/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2041 Thứ Bảy 09/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2041 Chủ Nhật 10/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2041 Thứ Hai 11/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2041 Thứ Ba 12/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Thất Ngày Cát Thuận
06/11/2041 Thứ Tư 13/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2041 Thứ Năm 14/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
08/11/2041 Thứ Sáu 15/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2041 Thứ Bảy 16/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2041 Chủ Nhật 17/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2041 Thứ Hai 18/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2041 Thứ Ba 19/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2041 Thứ Tư 20/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2041 Thứ Năm 21/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2041 Thứ Sáu 22/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2041 Thứ Bảy 23/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
17/11/2041 Chủ Nhật 24/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2041 Thứ Hai 25/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Trương Ngày Cát Thuận
19/11/2041 Thứ Ba 26/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
20/11/2041 Thứ Tư 27/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2041 Thứ Năm 28/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2041 Thứ Sáu 29/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2041 Thứ Bảy 30/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2041 Chủ Nhật 01/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2041 Thứ Hai 02/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2041 Thứ Ba 03/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Vĩ Ngày Bình Hòa
27/11/2041 Thứ Tư 04/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/2041 Thứ Năm 05/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/2041 Thứ Sáu 06/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2041 Thứ Bảy 07/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Nữ Ngày Bình Hòa