UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2041

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2041 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/12/2041 (nhằm ngày 8/11 âm lịch năm Tân Dậu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/12/2041 (nhằm ngày 9/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2041 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 9, 10, 12, 17, 18, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2041

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2041

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2041 Chủ Nhật 08/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2041 Thứ Hai 09/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/2041 Thứ Ba 10/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/2041 Thứ Tư 11/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Bích Ngày Cát Thuận
05/12/2041 Thứ Năm 12/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
06/12/2041 Thứ Sáu 13/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2041 Thứ Bảy 14/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vị Ngày Bình Hòa
08/12/2041 Chủ Nhật 15/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/12/2041 Thứ Hai 16/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/12/2041 Thứ Ba 17/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/2041 Thứ Tư 18/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/12/2041 Thứ Năm 19/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2041 Thứ Sáu 20/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/2041 Thứ Bảy 21/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/2041 Chủ Nhật 22/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
16/12/2041 Thứ Hai 23/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2041 Thứ Ba 24/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2041 Thứ Tư 25/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2041 Thứ Năm 26/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Giác Ngày Cát Thuận
20/12/2041 Thứ Sáu 27/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2041 Thứ Bảy 28/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/2041 Chủ Nhật 29/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/2041 Thứ Hai 01/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
24/12/2041 Thứ Ba 02/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/2041 Thứ Tư 03/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Cơ Ngày Bình Hòa
26/12/2041 Thứ Năm 04/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/2041 Thứ Sáu 05/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2041 Thứ Bảy 06/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2041 Chủ Nhật 07/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Hư Ngày Bình Hòa
30/12/2041 Thứ Hai 08/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2041 Thứ Ba 09/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)