UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2042

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2042 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/01/2042 (nhằm ngày 10/12 âm lịch năm Tân Dậu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/01/2042 (nhằm ngày 10/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2042 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 6, 7, 13, 15, 16, 19, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2042

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2042

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2042 Thứ Tư 10/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2042 Thứ Năm 11/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2042 Thứ Sáu 12/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Lâu Ngày Cát Thuận
04/01/2042 Thứ Bảy 13/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2042 Chủ Nhật 14/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Mão Ngày Bình Hòa
06/01/2042 Thứ Hai 15/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Tất Ngày Cát Thuận
07/01/2042 Thứ Ba 16/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2042 Thứ Tư 17/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
09/01/2042 Thứ Năm 18/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2042 Thứ Sáu 19/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
11/01/2042 Thứ Bảy 20/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2042 Chủ Nhật 21/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
13/01/2042 Thứ Hai 22/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/01/2042 Thứ Ba 23/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2042 Thứ Tư 24/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
16/01/2042 Thứ Năm 25/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/2042 Thứ Sáu 26/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
18/01/2042 Thứ Bảy 27/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2042 Chủ Nhật 28/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2042 Thứ Hai 29/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2042 Thứ Ba 30/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2042 Thứ Tư 01/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2042 Thứ Năm 02/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
24/01/2042 Thứ Sáu 03/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
25/01/2042 Thứ Bảy 04/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2042 Chủ Nhật 05/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
27/01/2042 Thứ Hai 06/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2042 Thứ Ba 07/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Thất Ngày Bình Hòa
29/01/2042 Thứ Tư 08/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
30/01/2042 Thứ Năm 09/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2042 Thứ Sáu 10/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)