Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2042 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2042 (nhằm ngày 11/1 âm lịch năm Nhâm Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 28/02/2042 (nhằm ngày 9/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2042 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 10, 12, 19, 21, 25, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2042
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2042
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2042 | Thứ Bảy | 11/01 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 02/02/2042 | Chủ Nhật | 12/01 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/02/2042 | Thứ Hai | 13/01 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/02/2042 | Thứ Ba | 14/01 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Nguy · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/02/2042 | Thứ Tư | 15/01 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/02/2042 | Thứ Năm | 16/01 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 07/02/2042 | Thứ Sáu | 17/01 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Khai · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/02/2042 | Thứ Bảy | 18/01 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/02/2042 | Chủ Nhật | 19/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/02/2042 | Thứ Hai | 20/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 11/02/2042 | Thứ Ba | 21/01 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Mãn · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 12/02/2042 | Thứ Tư | 22/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/02/2042 | Thứ Năm | 23/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Định · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 14/02/2042 | Thứ Sáu | 24/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Chấp · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 15/02/2042 | Thứ Bảy | 25/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Phá · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/02/2042 | Chủ Nhật | 26/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/02/2042 | Thứ Hai | 27/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 18/02/2042 | Thứ Ba | 28/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 19/02/2042 | Thứ Tư | 29/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Khai · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/2042 | Thứ Năm | 01/02 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bế · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/02/2042 | Thứ Sáu | 02/02 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Kiến · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/02/2042 | Thứ Bảy | 03/02 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Trừ · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 23/02/2042 | Chủ Nhật | 04/02 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Mãn · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/02/2042 | Thứ Hai | 05/02 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/02/2042 | Thứ Ba | 06/02 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/02/2042 | Thứ Tư | 07/02 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/02/2042 | Thứ Năm | 08/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/2042 | Thứ Sáu | 09/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |