Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2042 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/2042 (nhằm ngày 19/9 âm lịch năm Nhâm Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/2042 (nhằm ngày 18/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2042 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 10, 12, 13, 17, 20, 21, 23, 26, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2042
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2042
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2042 | Thứ Bảy | 19/09 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/11/2042 | Chủ Nhật | 20/09 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Phá · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/11/2042 | Thứ Hai | 21/09 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/11/2042 | Thứ Ba | 22/09 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thành · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 05/11/2042 | Thứ Tư | 23/09 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thu · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/11/2042 | Thứ Năm | 24/09 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Khai · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/11/2042 | Thứ Sáu | 25/09 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bế · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 08/11/2042 | Thứ Bảy | 26/09 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/11/2042 | Chủ Nhật | 27/09 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 10/11/2042 | Thứ Hai | 28/09 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 11/11/2042 | Thứ Ba | 29/09 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/11/2042 | Thứ Tư | 30/09 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/11/2042 | Thứ Năm | 01/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 14/11/2042 | Thứ Sáu | 02/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 15/11/2042 | Thứ Bảy | 03/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/11/2042 | Chủ Nhật | 04/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/11/2042 | Thứ Hai | 05/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/11/2042 | Thứ Ba | 06/10 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/11/2042 | Thứ Tư | 07/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Khai · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 20/11/2042 | Thứ Năm | 08/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/11/2042 | Thứ Sáu | 09/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Kiến · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/11/2042 | Thứ Bảy | 10/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/11/2042 | Chủ Nhật | 11/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/11/2042 | Thứ Hai | 12/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/11/2042 | Thứ Ba | 13/10 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Định · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 26/11/2042 | Thứ Tư | 14/10 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Chấp · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/11/2042 | Thứ Năm | 15/10 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/11/2042 | Thứ Sáu | 16/10 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/11/2042 | Thứ Bảy | 17/10 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/11/2042 | Chủ Nhật | 18/10 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |