Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2042 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/12/2042 (nhằm ngày 19/10 âm lịch năm Nhâm Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/12/2042 (nhằm ngày 20/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2042 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 6, 8, 10, 12, 17, 19, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2042
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2042
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2042 | Thứ Hai | 19/10 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Khai · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/12/2042 | Thứ Ba | 20/10 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/12/2042 | Thứ Tư | 21/10 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/12/2042 | Thứ Năm | 22/10 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Trừ · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2042 | Thứ Sáu | 23/10 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Mãn · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/12/2042 | Thứ Bảy | 24/10 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bình · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 07/12/2042 | Chủ Nhật | 25/10 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/12/2042 | Thứ Hai | 26/10 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/12/2042 | Thứ Ba | 27/10 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/12/2042 | Thứ Tư | 28/10 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/12/2042 | Thứ Năm | 29/10 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 12/12/2042 | Thứ Sáu | 01/11 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2042 | Thứ Bảy | 02/11 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 14/12/2042 | Chủ Nhật | 03/11 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/12/2042 | Thứ Hai | 04/11 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/12/2042 | Thứ Ba | 05/11 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 17/12/2042 | Thứ Tư | 06/11 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/12/2042 | Thứ Năm | 07/11 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Mãn · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/12/2042 | Thứ Sáu | 08/11 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bình · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/12/2042 | Thứ Bảy | 09/11 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Định · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/12/2042 | Chủ Nhật | 10/11 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 22/12/2042 | Thứ Hai | 11/11 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/12/2042 | Thứ Ba | 12/11 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/12/2042 | Thứ Tư | 13/11 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2042 | Thứ Năm | 14/11 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/12/2042 | Thứ Sáu | 15/11 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/12/2042 | Thứ Bảy | 16/11 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/12/2042 | Chủ Nhật | 17/11 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Kiến · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/12/2042 | Thứ Hai | 18/11 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Trừ · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 30/12/2042 | Thứ Ba | 19/11 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Mãn · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 31/12/2042 | Thứ Tư | 20/11 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |