UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2046

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2046 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/11/2046 (nhằm ngày 4/10 âm lịch năm Bính Dần) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/11/2046 (nhằm ngày 3/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2046 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 22, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2046

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2046

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2046 Thứ Năm 04/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2046 Thứ Sáu 05/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2046 Thứ Bảy 06/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Vị Ngày Cát Thuận
04/11/2046 Chủ Nhật 07/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2046 Thứ Hai 08/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2046 Thứ Ba 09/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2046 Thứ Tư 10/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2046 Thứ Năm 11/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/11/2046 Thứ Sáu 12/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/2046 Thứ Bảy 13/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2046 Chủ Nhật 14/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
12/11/2046 Thứ Hai 15/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2046 Thứ Ba 16/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2046 Thứ Tư 17/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2046 Thứ Năm 18/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Giác Ngày Bình Hòa
16/11/2046 Thứ Sáu 19/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2046 Thứ Bảy 20/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Đê Ngày Bình Hòa
18/11/2046 Chủ Nhật 21/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2046 Thứ Hai 22/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
20/11/2046 Thứ Ba 23/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/11/2046 Thứ Tư 24/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
22/11/2046 Thứ Năm 25/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
23/11/2046 Thứ Sáu 26/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
24/11/2046 Thứ Bảy 27/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
25/11/2046 Chủ Nhật 28/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2046 Thứ Hai 29/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
27/11/2046 Thứ Ba 30/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Thất Ngày Bình Hòa
28/11/2046 Thứ Tư 01/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/2046 Thứ Năm 02/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2046 Thứ Sáu 03/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)