UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2046

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2046 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/12/2046 (nhằm ngày 4/11 âm lịch năm Bính Dần) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/12/2046 (nhằm ngày 5/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2046 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 7, 8, 10, 13, 16, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2046

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2046

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2046 Thứ Bảy 04/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/12/2046 Chủ Nhật 05/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/2046 Thứ Hai 06/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/2046 Thứ Ba 07/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Chủy Ngày Bình Hòa
05/12/2046 Thứ Tư 08/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/2046 Thứ Năm 09/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
07/12/2046 Thứ Sáu 10/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/12/2046 Thứ Bảy 11/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2046 Chủ Nhật 12/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2046 Thứ Hai 13/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/2046 Thứ Ba 14/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/12/2046 Thứ Tư 15/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
13/12/2046 Thứ Năm 16/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/12/2046 Thứ Sáu 17/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/2046 Thứ Bảy 18/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Đê Ngày Bình Hòa
16/12/2046 Chủ Nhật 19/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/12/2046 Thứ Hai 20/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2046 Thứ Ba 21/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/2046 Thứ Tư 22/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2046 Thứ Năm 23/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2046 Thứ Sáu 24/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2046 Thứ Bảy 25/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/2046 Chủ Nhật 26/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/12/2046 Thứ Hai 27/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2046 Thứ Ba 28/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2046 Thứ Tư 29/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/2046 Thứ Năm 01/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2046 Thứ Sáu 02/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
29/12/2046 Thứ Bảy 03/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/2046 Chủ Nhật 04/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
31/12/2046 Thứ Hai 05/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Tất Ngày Bình Hòa