UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2057

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2057 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/11/2057 (nhằm ngày 5/10 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/11/2057 (nhằm ngày 5/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2057 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 13, 14, 16, 17, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2057

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2057

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2057 Thứ Năm 05/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2057 Thứ Sáu 06/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2057 Thứ Bảy 07/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2057 Chủ Nhật 08/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2057 Thứ Hai 09/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2057 Thứ Ba 10/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
07/11/2057 Thứ Tư 11/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2057 Thứ Năm 12/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2057 Thứ Sáu 13/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
10/11/2057 Thứ Bảy 14/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Nữ Ngày Bình Hòa
11/11/2057 Chủ Nhật 15/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2057 Thứ Hai 16/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2057 Thứ Ba 17/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2057 Thứ Tư 18/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2057 Thứ Năm 19/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2057 Thứ Sáu 20/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2057 Thứ Bảy 21/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Vị Ngày Cát Thuận
18/11/2057 Chủ Nhật 22/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2057 Thứ Hai 23/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2057 Thứ Ba 24/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2057 Thứ Tư 25/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2057 Thứ Năm 26/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2057 Thứ Sáu 27/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2057 Thứ Bảy 28/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/11/2057 Chủ Nhật 29/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
26/11/2057 Thứ Hai 01/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Trương Ngày Cát Thuận
27/11/2057 Thứ Ba 02/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/2057 Thứ Tư 03/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/2057 Thứ Năm 04/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Giác Ngày Cát Thuận
30/11/2057 Thứ Sáu 05/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Cang Ngày Bình Hòa