UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2057

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2057 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/10/2057 (nhằm ngày 4/9 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/10/2057 (nhằm ngày 4/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2057 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 7, 9, 12, 16, 18, 21, 24, 28, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2057

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2057

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2057 Thứ Hai 04/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2057 Thứ Ba 05/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
03/10/2057 Thứ Tư 06/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2057 Thứ Năm 07/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2057 Thứ Sáu 08/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2057 Thứ Bảy 09/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
07/10/2057 Chủ Nhật 10/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2057 Thứ Hai 11/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2057 Thứ Ba 12/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2057 Thứ Tư 13/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2057 Thứ Năm 14/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Đẩu Ngày Bình Hòa
12/10/2057 Thứ Sáu 15/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2057 Thứ Bảy 16/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2057 Chủ Nhật 17/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
15/10/2057 Thứ Hai 18/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
16/10/2057 Thứ Ba 19/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Thất Ngày Cát Thuận
17/10/2057 Thứ Tư 20/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Bích Ngày Bình Hòa
18/10/2057 Thứ Năm 21/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2057 Thứ Sáu 22/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Lâu Ngày Bình Hòa
20/10/2057 Thứ Bảy 23/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
21/10/2057 Chủ Nhật 24/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2057 Thứ Hai 25/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2057 Thứ Ba 26/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/10/2057 Thứ Tư 27/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/10/2057 Thứ Năm 28/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
26/10/2057 Thứ Sáu 29/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
27/10/2057 Thứ Bảy 30/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
28/10/2057 Chủ Nhật 01/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2057 Thứ Hai 02/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2057 Thứ Ba 03/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2057 Thứ Tư 04/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)