Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2057 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/2057 (nhằm ngày 3/8 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/2057 (nhằm ngày 3/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2057 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 9, 11, 13, 18, 19, 22, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2057
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2057
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2057 | Thứ Bảy | 03/08 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 02/09/2057 | Chủ Nhật | 04/08 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/09/2057 | Thứ Hai | 05/08 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 04/09/2057 | Thứ Ba | 06/08 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/09/2057 | Thứ Tư | 07/08 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/09/2057 | Thứ Năm | 08/08 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/09/2057 | Thứ Sáu | 09/08 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/09/2057 | Thứ Bảy | 10/08 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/09/2057 | Chủ Nhật | 11/08 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thành · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 10/09/2057 | Thứ Hai | 12/08 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thu · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 11/09/2057 | Thứ Ba | 13/08 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/09/2057 | Thứ Tư | 14/08 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/09/2057 | Thứ Năm | 15/08 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Kiến · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/09/2057 | Thứ Sáu | 16/08 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/09/2057 | Thứ Bảy | 17/08 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/09/2057 | Chủ Nhật | 18/08 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bình · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 17/09/2057 | Thứ Hai | 19/08 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Định · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/09/2057 | Thứ Ba | 20/08 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Chấp · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/09/2057 | Thứ Tư | 21/08 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Phá · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/09/2057 | Thứ Năm | 22/08 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/09/2057 | Thứ Sáu | 23/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 22/09/2057 | Thứ Bảy | 24/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/2057 | Chủ Nhật | 25/08 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/09/2057 | Thứ Hai | 26/08 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/09/2057 | Thứ Ba | 27/08 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 26/09/2057 | Thứ Tư | 28/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 27/09/2057 | Thứ Năm | 29/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/09/2057 | Thứ Sáu | 01/09 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/09/2057 | Thứ Bảy | 02/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/09/2057 | Chủ Nhật | 03/09 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Chấp · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |