Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2064 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/2064 (nhằm ngày 23/9 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/2064 (nhằm ngày 22/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2064 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 9, 12, 13, 17, 20, 23, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2064
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2064
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2064 | Thứ Bảy | 23/09 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Trừ · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 02/11/2064 | Chủ Nhật | 24/09 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Mãn · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/11/2064 | Thứ Hai | 25/09 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bình · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/11/2064 | Thứ Ba | 26/09 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Định · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/11/2064 | Thứ Tư | 27/09 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/11/2064 | Thứ Năm | 28/09 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/11/2064 | Thứ Sáu | 29/09 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/11/2064 | Thứ Bảy | 30/09 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/11/2064 | Chủ Nhật | 01/10 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/11/2064 | Thứ Hai | 02/10 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thu · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 11/11/2064 | Thứ Ba | 03/10 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/11/2064 | Thứ Tư | 04/10 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/11/2064 | Thứ Năm | 05/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/11/2064 | Thứ Sáu | 06/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/11/2064 | Thứ Bảy | 07/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/11/2064 | Chủ Nhật | 08/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/11/2064 | Thứ Hai | 09/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 18/11/2064 | Thứ Ba | 10/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 19/11/2064 | Thứ Tư | 11/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/11/2064 | Thứ Năm | 12/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/11/2064 | Thứ Sáu | 13/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 22/11/2064 | Thứ Bảy | 14/10 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thu · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/11/2064 | Chủ Nhật | 15/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Khai · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 24/11/2064 | Thứ Hai | 16/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/11/2064 | Thứ Ba | 17/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Kiến · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/11/2064 | Thứ Tư | 18/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Trừ · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 27/11/2064 | Thứ Năm | 19/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/11/2064 | Thứ Sáu | 20/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bình · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/11/2064 | Thứ Bảy | 21/10 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Định · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/11/2064 | Chủ Nhật | 22/10 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Chấp · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |