Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2064 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/10/2064 (nhằm ngày 21/8 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/10/2064 (nhằm ngày 22/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2064 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2064
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2064
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2064 | Thứ Tư | 21/08 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/10/2064 | Thứ Năm | 22/08 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thành · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 03/10/2064 | Thứ Sáu | 23/08 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thu · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/10/2064 | Thứ Bảy | 24/08 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Khai · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/10/2064 | Chủ Nhật | 25/08 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/10/2064 | Thứ Hai | 26/08 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Kiến · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/10/2064 | Thứ Ba | 27/08 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 08/10/2064 | Thứ Tư | 28/08 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 09/10/2064 | Thứ Năm | 29/08 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Mãn · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/10/2064 | Thứ Sáu | 01/09 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bình · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 11/10/2064 | Thứ Bảy | 02/09 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Định · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/10/2064 | Chủ Nhật | 03/09 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/10/2064 | Thứ Hai | 04/09 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/10/2064 | Thứ Ba | 05/09 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/10/2064 | Thứ Tư | 06/09 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 16/10/2064 | Thứ Năm | 07/09 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thu · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/10/2064 | Thứ Sáu | 08/09 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Khai · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/10/2064 | Thứ Bảy | 09/09 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/10/2064 | Chủ Nhật | 10/09 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/10/2064 | Thứ Hai | 11/09 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/10/2064 | Thứ Ba | 12/09 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/10/2064 | Thứ Tư | 13/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 23/10/2064 | Thứ Năm | 14/09 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/10/2064 | Thứ Sáu | 15/09 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Chấp · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/10/2064 | Thứ Bảy | 16/09 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Phá · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/10/2064 | Chủ Nhật | 17/09 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Nguy · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/10/2064 | Thứ Hai | 18/09 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thành · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/10/2064 | Thứ Ba | 19/09 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thu · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 29/10/2064 | Thứ Tư | 20/09 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/10/2064 | Thứ Năm | 21/09 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/10/2064 | Thứ Sáu | 22/09 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Kiến · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |