UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2064

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2064 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/09/2064 (nhằm ngày 20/7 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/09/2064 (nhằm ngày 20/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2064 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 10, 12, 15, 17, 18, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2064

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2064

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2064 Thứ Hai 20/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
02/09/2064 Thứ Ba 21/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
03/09/2064 Thứ Tư 22/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2064 Thứ Năm 23/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2064 Thứ Sáu 24/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2064 Thứ Bảy 25/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/2064 Chủ Nhật 26/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
08/09/2064 Thứ Hai 27/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
09/09/2064 Thứ Ba 28/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Thất Ngày Bình Hòa
10/09/2064 Thứ Tư 29/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/09/2064 Thứ Năm 01/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2064 Thứ Sáu 02/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2064 Thứ Bảy 03/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Vị Ngày Bình Hòa
14/09/2064 Chủ Nhật 04/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2064 Thứ Hai 05/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2064 Thứ Ba 06/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2064 Thứ Tư 07/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2064 Thứ Năm 08/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2064 Thứ Sáu 09/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2064 Thứ Bảy 10/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/2064 Chủ Nhật 11/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
22/09/2064 Thứ Hai 12/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2064 Thứ Ba 13/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2064 Thứ Tư 14/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2064 Thứ Năm 15/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Giác Ngày Cát Thuận
26/09/2064 Thứ Sáu 16/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/2064 Thứ Bảy 17/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2064 Chủ Nhật 18/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Phòng Ngày Bình Hòa
29/09/2064 Thứ Hai 19/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
30/09/2064 Thứ Ba 20/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)