UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2078 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/11/2078 (nhằm ngày 27/9 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/11/2078 (nhằm ngày 27/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2078 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 8, 12, 15, 19, 20, 23, 24, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2078 Thứ Ba 27/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2078 Thứ Tư 28/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
03/11/2078 Thứ Năm 29/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/11/2078 Thứ Sáu 01/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2078 Thứ Bảy 02/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
06/11/2078 Chủ Nhật 03/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2078 Thứ Hai 04/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
08/11/2078 Thứ Ba 05/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/11/2078 Thứ Tư 06/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
10/11/2078 Thứ Năm 07/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa
11/11/2078 Thứ Sáu 08/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
12/11/2078 Thứ Bảy 09/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2078 Chủ Nhật 10/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2078 Thứ Hai 11/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
15/11/2078 Thứ Ba 12/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Thất Ngày Cát Thuận
16/11/2078 Thứ Tư 13/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Bích Ngày Bình Hòa
17/11/2078 Thứ Năm 14/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
18/11/2078 Thứ Sáu 15/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2078 Thứ Bảy 16/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2078 Chủ Nhật 17/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/11/2078 Thứ Hai 18/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/2078 Thứ Ba 19/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2078 Thứ Tư 20/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/11/2078 Thứ Năm 21/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2078 Thứ Sáu 22/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2078 Thứ Bảy 23/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
27/11/2078 Chủ Nhật 24/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2078 Thứ Hai 25/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Trương Ngày Cát Thuận
29/11/2078 Thứ Ba 26/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
30/11/2078 Thứ Tư 27/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)