UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2078 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/12/2078 (nhằm ngày 28/10 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/12/2078 (nhằm ngày 28/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2078 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 8, 13, 15, 16, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2078 Thứ Năm 28/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/12/2078 Thứ Sáu 29/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/12/2078 Thứ Bảy 30/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2078 Chủ Nhật 01/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/2078 Thứ Hai 02/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/2078 Thứ Ba 03/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Vĩ Ngày Bình Hòa
07/12/2078 Thứ Tư 04/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/12/2078 Thứ Năm 05/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2078 Thứ Sáu 06/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2078 Thứ Bảy 07/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Nữ Ngày Bình Hòa
11/12/2078 Chủ Nhật 08/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/12/2078 Thứ Hai 09/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2078 Thứ Ba 10/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/12/2078 Thứ Tư 11/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/2078 Thứ Năm 12/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/2078 Thứ Sáu 13/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/12/2078 Thứ Bảy 14/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Vị Ngày Bình Hòa
18/12/2078 Chủ Nhật 15/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/2078 Thứ Hai 16/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2078 Thứ Ba 17/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2078 Thứ Tư 18/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2078 Thứ Năm 19/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/2078 Thứ Sáu 20/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/12/2078 Thứ Bảy 21/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2078 Chủ Nhật 22/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
26/12/2078 Thứ Hai 23/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/2078 Thứ Ba 24/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2078 Thứ Tư 25/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/12/2078 Thứ Năm 26/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Giác Ngày Cát Thuận
30/12/2078 Thứ Sáu 27/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2078 Thứ Bảy 28/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)