UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2079 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/01/2079 (nhằm ngày 29/11 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/01/2079 (nhằm ngày 29/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2079 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 5, 10, 11, 13, 14, 17, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2079 Chủ Nhật 29/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2079 Thứ Hai 30/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2079 Thứ Ba 01/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2079 Thứ Tư 02/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Cơ Ngày Cát Thuận
05/01/2079 Thứ Năm 03/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2079 Thứ Sáu 04/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2079 Thứ Bảy 05/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2079 Chủ Nhật 06/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
09/01/2079 Thứ Hai 07/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2079 Thứ Ba 08/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2079 Thứ Tư 09/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2079 Thứ Năm 10/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/01/2079 Thứ Sáu 11/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
14/01/2079 Thứ Bảy 12/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2079 Chủ Nhật 13/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
16/01/2079 Thứ Hai 14/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Tất Ngày Bình Hòa
17/01/2079 Thứ Ba 15/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2079 Thứ Tư 16/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
19/01/2079 Thứ Năm 17/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2079 Thứ Sáu 18/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
21/01/2079 Thứ Bảy 19/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2079 Chủ Nhật 20/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
23/01/2079 Thứ Hai 21/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2079 Thứ Ba 22/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2079 Thứ Tư 23/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Chẩn Ngày Bình Hòa
26/01/2079 Thứ Năm 24/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2079 Thứ Sáu 25/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
28/01/2079 Thứ Bảy 26/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2079 Chủ Nhật 27/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2079 Thứ Hai 28/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/2079 Thứ Ba 29/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)