UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2079 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/02/2079 (nhằm ngày 30/12 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 28/02/2079 (nhằm ngày 27/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2079 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 10, 11, 15, 17, 20, 22, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2079 Thứ Tư 30/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Cơ Ngày Bình Hòa
02/02/2079 Thứ Năm 01/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
03/02/2079 Thứ Sáu 02/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
04/02/2079 Thứ Bảy 03/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2079 Chủ Nhật 04/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2079 Thứ Hai 05/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
07/02/2079 Thứ Ba 06/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Thất Ngày Cát Thuận
08/02/2079 Thứ Tư 07/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Bích Ngày Bình Hòa
09/02/2079 Thứ Năm 08/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
10/02/2079 Thứ Sáu 09/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2079 Thứ Bảy 10/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Vị Ngày Cát Thuận
12/02/2079 Chủ Nhật 11/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
13/02/2079 Thứ Hai 12/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2079 Thứ Ba 13/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2079 Thứ Tư 14/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/2079 Thứ Năm 15/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Tỉnh Ngày Bình Hòa
17/02/2079 Thứ Sáu 16/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2079 Thứ Bảy 17/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
19/02/2079 Chủ Nhật 18/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/02/2079 Thứ Hai 19/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Trương Ngày Cát Thuận
21/02/2079 Thứ Ba 20/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
22/02/2079 Thứ Tư 21/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2079 Thứ Năm 22/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Giác Ngày Bình Hòa
24/02/2079 Thứ Sáu 23/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
25/02/2079 Thứ Bảy 24/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2079 Chủ Nhật 25/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2079 Thứ Hai 26/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2079 Thứ Ba 27/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)