UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2079 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2079 (nhằm ngày 28/1 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2079 (nhằm ngày 29/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2079 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 7, 8, 10, 13, 16, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2079 Thứ Tư 28/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2079 Thứ Năm 29/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
03/03/2079 Thứ Sáu 01/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2079 Thứ Bảy 02/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2079 Chủ Nhật 03/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2079 Thứ Hai 04/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2079 Thứ Ba 05/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2079 Thứ Tư 06/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2079 Thứ Năm 07/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2079 Thứ Sáu 08/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2079 Thứ Bảy 09/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2079 Chủ Nhật 10/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2079 Thứ Hai 11/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2079 Thứ Ba 12/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/03/2079 Thứ Tư 13/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Sâm Ngày Bình Hòa
16/03/2079 Thứ Năm 14/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2079 Thứ Sáu 15/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2079 Thứ Bảy 16/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2079 Chủ Nhật 17/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2079 Thứ Hai 18/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2079 Thứ Ba 19/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2079 Thứ Tư 20/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2079 Thứ Năm 21/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2079 Thứ Sáu 22/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2079 Thứ Bảy 23/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
26/03/2079 Chủ Nhật 24/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
27/03/2079 Thứ Hai 25/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
28/03/2079 Thứ Ba 26/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2079 Thứ Tư 27/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Cơ Ngày Bình Hòa
30/03/2079 Thứ Năm 28/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
31/03/2079 Thứ Sáu 29/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)