UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2079 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/04/2079 (nhằm ngày 30/2 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/04/2079 (nhằm ngày 29/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2079 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 8, 10, 11, 13, 17, 20, 22, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2079 Thứ Bảy 30/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Nữ Ngày Bình Hòa
02/04/2079 Chủ Nhật 01/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
03/04/2079 Thứ Hai 02/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
04/04/2079 Thứ Ba 03/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2079 Thứ Tư 04/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2079 Thứ Năm 05/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2079 Thứ Sáu 06/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
08/04/2079 Thứ Bảy 07/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2079 Chủ Nhật 08/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2079 Thứ Hai 09/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/04/2079 Thứ Ba 10/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2079 Thứ Tư 11/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
13/04/2079 Thứ Năm 12/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
14/04/2079 Thứ Sáu 13/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Quỷ Ngày Bình Hòa
15/04/2079 Thứ Bảy 14/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
16/04/2079 Chủ Nhật 15/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2079 Thứ Hai 16/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2079 Thứ Ba 17/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2079 Thứ Tư 18/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2079 Thứ Năm 19/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2079 Thứ Sáu 20/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2079 Thứ Bảy 21/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2079 Chủ Nhật 22/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2079 Thứ Hai 23/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2079 Thứ Ba 24/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
26/04/2079 Thứ Tư 25/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2079 Thứ Năm 26/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/04/2079 Thứ Sáu 27/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2079 Thứ Bảy 28/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
30/04/2079 Chủ Nhật 29/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)