UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2079 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/05/2079 (nhằm ngày 1/4 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/05/2079 (nhằm ngày 1/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2079 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 6, 8, 10, 11, 15, 17, 18, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2079 Thứ Hai 01/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Nguy Ngày Bình Hòa
02/05/2079 Thứ Ba 02/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Thất Ngày Cát Thuận
03/05/2079 Thứ Tư 03/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2079 Thứ Năm 04/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2079 Thứ Sáu 05/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Lâu Ngày Bình Hòa
06/05/2079 Thứ Bảy 06/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2079 Chủ Nhật 07/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
08/05/2079 Thứ Hai 08/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Tất Ngày Cát Thuận
09/05/2079 Thứ Ba 09/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2079 Thứ Tư 10/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2079 Thứ Năm 11/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2079 Thứ Sáu 12/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2079 Thứ Bảy 13/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Liễu Ngày Bình Hòa
14/05/2079 Chủ Nhật 14/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2079 Thứ Hai 15/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Trương Ngày Cát Thuận
16/05/2079 Thứ Ba 16/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
17/05/2079 Thứ Tư 17/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
18/05/2079 Thứ Năm 18/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2079 Thứ Sáu 19/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
20/05/2079 Thứ Bảy 20/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2079 Chủ Nhật 21/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Phòng Ngày Cát Thuận
22/05/2079 Thứ Hai 22/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
23/05/2079 Thứ Ba 23/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
24/05/2079 Thứ Tư 24/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2079 Thứ Năm 25/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2079 Thứ Sáu 26/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2079 Thứ Bảy 27/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2079 Chủ Nhật 28/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
29/05/2079 Thứ Hai 29/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2079 Thứ Ba 30/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2079 Thứ Tư 01/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Bích Ngày Bình Hòa