UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2079 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/11/2079 (nhằm ngày 8/10 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/11/2079 (nhằm ngày 8/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2079 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 8, 9, 14, 15, 17, 18, 19, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2079 Thứ Tư 08/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2079 Thứ Năm 09/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2079 Thứ Sáu 10/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Cang Ngày Bình Hòa
04/11/2079 Thứ Bảy 11/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2079 Chủ Nhật 12/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2079 Thứ Hai 13/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
07/11/2079 Thứ Ba 14/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2079 Thứ Tư 15/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
09/11/2079 Thứ Năm 16/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2079 Thứ Sáu 17/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2079 Thứ Bảy 18/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2079 Chủ Nhật 19/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
13/11/2079 Thứ Hai 20/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2079 Thứ Ba 21/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2079 Thứ Tư 22/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2079 Thứ Năm 23/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2079 Thứ Sáu 24/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
18/11/2079 Thứ Bảy 25/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2079 Chủ Nhật 26/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2079 Thứ Hai 27/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
21/11/2079 Thứ Ba 28/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Chủy Ngày Bình Hòa
22/11/2079 Thứ Tư 29/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Sâm Ngày Bình Hòa
23/11/2079 Thứ Năm 01/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/11/2079 Thứ Sáu 02/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/11/2079 Thứ Bảy 03/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2079 Chủ Nhật 04/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
27/11/2079 Thứ Hai 05/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Trương Ngày Bình Hòa
28/11/2079 Thứ Ba 06/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Dực Ngày Bình Hòa
29/11/2079 Thứ Tư 07/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/11/2079 Thứ Năm 08/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)