UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2079 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/2079 (nhằm ngày 7/9 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/2079 (nhằm ngày 7/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2079 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 11, 14, 17, 20, 23, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2079 Chủ Nhật 07/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2079 Thứ Hai 08/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2079 Thứ Ba 09/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2079 Thứ Tư 10/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
05/10/2079 Thứ Năm 11/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2079 Thứ Sáu 12/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2079 Thứ Bảy 13/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
08/10/2079 Chủ Nhật 14/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Phòng Ngày Bình Hòa
09/10/2079 Thứ Hai 15/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2079 Thứ Ba 16/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
11/10/2079 Thứ Tư 17/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2079 Thứ Năm 18/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
13/10/2079 Thứ Sáu 19/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2079 Thứ Bảy 20/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2079 Chủ Nhật 21/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2079 Thứ Hai 22/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2079 Thứ Ba 23/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2079 Thứ Tư 24/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
19/10/2079 Thứ Năm 25/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
20/10/2079 Thứ Sáu 26/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2079 Thứ Bảy 27/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Vị Ngày Bình Hòa
22/10/2079 Chủ Nhật 28/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2079 Thứ Hai 29/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2079 Thứ Ba 30/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/10/2079 Thứ Tư 01/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2079 Thứ Năm 02/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2079 Thứ Sáu 03/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2079 Thứ Bảy 04/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2079 Chủ Nhật 05/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2079 Thứ Hai 06/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
31/10/2079 Thứ Ba 07/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn