UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2079 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/09/2079 (nhằm ngày 6/8 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/09/2079 (nhằm ngày 6/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2079 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 10, 12, 14, 16, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2079 Thứ Sáu 06/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2079 Thứ Bảy 07/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2079 Chủ Nhật 08/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2079 Thứ Hai 09/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2079 Thứ Ba 10/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2079 Thứ Tư 11/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2079 Thứ Năm 12/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
08/09/2079 Thứ Sáu 13/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2079 Thứ Bảy 14/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Đê Ngày Bình Hòa
10/09/2079 Chủ Nhật 15/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Phòng Ngày Cát Thuận
11/09/2079 Thứ Hai 16/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
12/09/2079 Thứ Ba 17/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2079 Thứ Tư 18/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2079 Thứ Năm 19/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
15/09/2079 Thứ Sáu 20/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
16/09/2079 Thứ Bảy 21/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/2079 Chủ Nhật 22/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2079 Thứ Hai 23/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Nguy Ngày Bình Hòa
19/09/2079 Thứ Ba 24/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Thất Ngày Cát Thuận
20/09/2079 Thứ Tư 25/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
21/09/2079 Thứ Năm 26/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2079 Thứ Sáu 27/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Lâu Ngày Bình Hòa
23/09/2079 Thứ Bảy 28/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/2079 Chủ Nhật 29/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
25/09/2079 Thứ Hai 01/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2079 Thứ Ba 02/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2079 Thứ Tư 03/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2079 Thứ Năm 04/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
29/09/2079 Thứ Sáu 05/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
30/09/2079 Thứ Bảy 06/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)